字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萱堂
萱堂
Nghĩa
1.《诗.卫风.伯兮》"焉得谖草,言树之背。"毛传"谖草令人忘忧;背,北堂也。"陆德明释文"谖,本又作萱。"谓北堂树萱,可以令人忘忧。古制,北堂为主妇之居室◇因以"萱堂"指母亲的居室,并借以指母亲。
Chữ Hán chứa trong
萱
堂