字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萱花椿树
萱花椿树
Nghĩa
1.父母。萱花指母,椿树指父。
Chữ Hán chứa trong
萱
花
椿
树