字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萱苏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萱苏
萱苏
Nghĩa
1.《初学记》卷二七引三国魏王朗《与魏太子书》"不遗惠书,所以慰沃,奉读欢笑,以藉饥渴,虽复萱草忘忧,皋苏释劳,无以加也。"后因以"萱苏"为忘忧释劳之典。萱,指萱草;苏,指皋苏。
Chữ Hán chứa trong
萱
苏