字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
落拓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
落拓
落拓
Nghĩa
1.亦作"落托"。 2.贫困失意,景况凄凉。 3.冷落;寂寞。 4.放浪不羁。
Chữ Hán chứa trong
落
拓