字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
落篷
落篷
Nghĩa
1.落下船帆。喻收场,结束。
Chữ Hán chứa trong
落
篷