字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
落簪
落簪
Nghĩa
1.犹落发。剃发出家。
Chữ Hán chứa trong
落
簪