字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
落花媒人
落花媒人
Nghĩa
1.给婚姻关系已经确定或将要确定的人做媒人,谓之"落花媒人"。
Chữ Hán chứa trong
落
花
媒
人