字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
落落穆穆
落落穆穆
Nghĩa
1.洒脱而端庄。
Chữ Hán chứa trong
落
穆