字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葈耳
葈耳
Nghĩa
1.即苍耳。菊科。一年生草本。果实称苍耳子,倒卵形,有刺,易附于人畜体上到处传播,可入药。
Chữ Hán chứa trong
葈
耳