字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
著作
著作
Nghĩa
1.用文字表达意见﹑知识﹑思想﹑感情等。 2.著作的成品。 3.见"著作郎"。
Chữ Hán chứa trong
著
作