字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
著作等身
著作等身
Nghĩa
所写的书叠起来与作者身体一样高。形容著作极多凡轻改古籍者,非愚则妄,即令著作等身,亦不足贵也|茅盾先生著作等身。
Chữ Hán chứa trong
著
作
等
身
著作等身 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台