字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葛巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葛巾
葛巾
Nghĩa
用葛布制成的头巾翁死何潇洒,犹能正葛巾。
Chữ Hán chứa trong
葛
巾