字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葛粉
葛粉
Nghĩa
1.用葛根提出的白色粉质。可供食用或药用。
Chữ Hán chứa trong
葛
粉