字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葛藤
葛藤
Nghĩa
比喻纠缠不清的关系。
Chữ Hán chứa trong
葛
藤