字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葡萄宫
葡萄宫
Nghĩa
1.亦作"蒲萄宫"。 2.汉宫名『哀帝时单于来朝,住在此宫内。 3.借指胡人在京师的住处。
Chữ Hán chứa trong
葡
萄
宫