字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葡萄架
葡萄架
Nghĩa
1.为使葡萄苗能顺利生长结实而搭的竹架子。 2.灯节时所放的一种烟火。
Chữ Hán chứa trong
葡
萄
架