字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葡萄糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葡萄糖
葡萄糖
Nghĩa
单糖的一种。属于己糖。是植物光合作用的产物,也是生物体中最重要的一种单糖。分子式为c6h12o6。多存在于蜂蜜、成熟的葡萄和其他果汁以及植物的根、茎、叶、花中,是血糖的主要成分,淋巴液和脊髓液中也有。
Chữ Hán chứa trong
葡
萄
糖