字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
董帷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
董帷
董帷
Nghĩa
1.《汉书.董仲舒传》"﹝董仲舒﹞下帷讲诵,弟子传以久次相授业,或莫见其面,盖三年不窥园,其精如此。"后因以"董帷"指授课之处。
Chữ Hán chứa trong
董
帷