字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
董摄
董摄
Nghĩa
1.监督整饬。 2.督导统率。
Chữ Hán chứa trong
董
摄