字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
董狐笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
董狐笔
董狐笔
Nghĩa
1.指春秋时晋国史官董狐在史策上直书晋卿赵盾弑其君的事◇用以称直笔记事﹑无所忌讳的笔法为"董狐笔"。
Chữ Hán chứa trong
董
狐
笔