字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葩瑵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葩瑵
葩瑵
Nghĩa
1.谓瑵以金作花形。瑵,古代车盖弓端伸出部分。
Chữ Hán chứa trong
葩
瑵