字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葭灰
葭灰
Nghĩa
1.葭莩之灰。古人烧苇膜成灰,置于律管中,放密室内,以占气候。某一节候到,某律管中葭灰即飞出,示该节候已到。
Chữ Hán chứa trong
葭
灰
葭灰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台