字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葱海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葱海
葱海
Nghĩa
1.亦作"葱海"。 2.古代传说,葱岭水分流东西,西入大海,东为黄河之源◇因以"葱海"泛指葱岭一带的湖泊,或引申指遥远的地域。
Chữ Hán chứa trong
葱
海