字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葱白
葱白
Nghĩa
1.淡青色。 2.葱的近根处。色白,故称。可食。亦可入药,用为通阳发表药。
Chữ Hán chứa trong
葱
白