字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葱笼
葱笼
Nghĩa
1.亦作"葱笼"。 2.形容草木青翠而茂盛。 3.犹朦胧。
Chữ Hán chứa trong
葱
笼