字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葱蒜类蔬菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葱蒜类蔬菜
葱蒜类蔬菜
Nghĩa
具有特殊气味的一类蔬菜。如葱、大蒜、洋葱、韭菜、薤(荞头、b07cM)、韭葱等。富含糖分、维生素c以及硫、磷、铁等矿物质,并含有杀菌物质(硫化丙烯),有促进食欲、调味、去腥和医疗等作用。
Chữ Hán chứa trong
葱
蒜
类
蔬
菜