字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葱蒨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葱蒨
葱蒨
Nghĩa
1.亦作"葱蒨"。 2.草木青翠茂盛貌。 3.青绿色。 4.华美,艳丽。 5.比喻才华横溢。
Chữ Hán chứa trong
葱
蒨