字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
葵心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葵心
葵心
Nghĩa
1.葵菜的菜心。 2.葵花向日而倾,比喻向往思慕之心。
Chữ Hán chứa trong
葵
心