字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葵扇
葵扇
Nghĩa
用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。
Chữ Hán chứa trong
葵
扇