字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒋蒋
蒋蒋
Nghĩa
1.光芒强烈的样子。
Chữ Hán chứa trong
蒋