字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒜酪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒜酪
蒜酪
Nghĩa
1.蒜酪是北方常食之物,因以指北方少数民族。
Chữ Hán chứa trong
蒜
酪