蒜黄

Nghĩa

1.在不受日光的照射和适当的温﹑湿度条件下培育出来的黄色蒜叶。

Chữ Hán chứa trong

蒜黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台