字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒜黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒜黄
蒜黄
Nghĩa
1.在不受日光的照射和适当的温﹑湿度条件下培育出来的黄色蒜叶。
Chữ Hán chứa trong
蒜
黄