字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒲稗
蒲稗
Nghĩa
1.蒲草与稗草。亦用以指相近相依的事物。
Chữ Hán chứa trong
蒲
稗