字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒲葵
蒲葵
Nghĩa
1.常绿乔木,叶子大,大部分掌状分裂,裂片长披针形,圆锥花序,生在叶腋间,花小,果实椭圆形,成熟时黑色。生长在热带和亚热带地区,叶子可以做扇子。 2.指蒲葵扇。
Chữ Hán chứa trong
蒲
葵
蒲葵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台