字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒲鞯
蒲鞯
Nghĩa
1.垫在牛背上的蒲草垫子。 2.借指所骑的牛。
Chữ Hán chứa trong
蒲
鞯