字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒲鲊
蒲鲊
Nghĩa
1.古代一种腌制的鱼类食品。常在外面裹有竹箬﹑芦叶等,故名。
Chữ Hán chứa trong
蒲
鲊