字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒸发皿
蒸发皿
Nghĩa
将溶液浓缩或蒸干溶液中的溶剂而得溶质所使用的器皿。用耐火瓷土、石英、玻璃或铜等材料制成。广泛应用于化学实验室或化学工业中。
Chữ Hán chứa trong
蒸
发
皿