字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒸溽
蒸溽
Nghĩa
1.闷热而潮湿。 2.湿热。中医学上所指的一种病理现象。
Chữ Hán chứa trong
蒸
溽