字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒸馏水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒸馏水
蒸馏水
Nghĩa
用蒸馏法制得的水。在加热条件下使水先变成蒸汽,再冷凝成液体。利用蒸馏法,一般可除去水中所含的盐类和有机物。经两次蒸馏的水称重蒸馏水”,其纯度更大。
Chữ Hán chứa trong
蒸
馏
水