字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒺藜
蒺藜
Nghĩa
蒺藜科。一年生草本。茎平卧在地,羽状复叶。夏季开黄花,果皮有尖刺。中国各地都产。干燥果实入药,能治头痛眩晕、目赤多泪。
Chữ Hán chứa trong
蒺
藜