字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓁芜
蓁芜
Nghĩa
1.犹荒芜。杂草丛生。 2.杂乱丛生的草木。 3.引申为杂乱;纷乱。
Chữ Hán chứa trong
蓁
芜