字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓁蓁
蓁蓁
Nghĩa
①茂盛的样子百谷蓁蓁|桃之夭夭,其叶蓁蓁。②集聚的样子蝮蛇蓁蓁。
Chữ Hán chứa trong
蓁