字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓂历
蓂历
Nghĩa
1.日历。因蓂荚的更换而知月日,故名。
Chữ Hán chứa trong
蓂
历