字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓄艾
蓄艾
Nghĩa
1.《孟子.离娄上》"今之欲王者,犹七年之病求三年之艾也;苟为不畜;终身不得。"本指蓄藏多年之艾以治久病,后以"蓄艾"比喻应长期积蓄以备急用。
Chữ Hán chứa trong
蓄
艾