字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓊翳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓊翳
蓊翳
Nghĩa
1.草木茂密貌。 2.指茂密的林木。 3.荫蔽。 4.风盛貌。
Chữ Hán chứa trong
蓊
翳