字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓍艾
蓍艾
Nghĩa
1.蓍草与艾草。 2.耆艾。蓍,用同"耆"。古称六十岁为耆,五十岁为艾。因以指老年。
Chữ Hán chứa trong
蓍
艾
蓍艾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台