字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓍j - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓍j
蓍j
Nghĩa
1.古人以蓍草与龟甲占卜凶吉,因以指占卜。 2.喻德高望重的人。 3.引申为借鉴。
Chữ Hán chứa trong
蓍
j