字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓝矾
蓝矾
Nghĩa
1.又叫胆矾‖有五个分子结晶水的硫酸铜,蓝色结晶体,在干燥空气中,逐渐风化。可以制电池﹑颜料等,又可以做媒染剂﹑杀虫剂。
Chữ Hán chứa trong
蓝
矾