字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓝衫
蓝衫
Nghĩa
1.旧时八品﹑九品小官所穿的服装。 2.明清生员所穿服装。
Chữ Hán chứa trong
蓝
衫
蓝衫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台