字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓝顶子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓝顶子
蓝顶子
Nghĩa
1.清代三品﹑四品官的帽顶子。亦代指三品﹑四品官职或三品﹑四品官员。
Chữ Hán chứa trong
蓝
顶
子